Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tùy hứng" (1)
tùy hứng
Tiếng Anh
Tính từspontaneous/whimsical
Hành động tùy hứng.
Spontaneous action.
Từ liên quan "tùy hứng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tùy hứng" (1)
Hành động tùy hứng.
Spontaneous action.
